Bơi lội có nhiều thuật ngữ tiếng Anh được dùng nhiều nhưng lại ít khi được Việt hóa. Người mới học bơi thường nghe “open water”, “flipturn”, “2–beat kick” mà không biết chính xác nó là gì. Dưới đây là phần giải thích theo từng nhóm.
1. Các kiểu bơi – Freestyle, Breaststroke, Butterfly, Backstroke
Khi học bơi hoặc xem các video thi đấu bơi lội, bạn sẽ gặp bốn từ quen thuộc: freestyle, breaststroke, butterfly và backstroke. Đấy chính là bốn kiểu bơi chính trong thi đấu.
- Freestyle → Bơi sải, bơi trườn sấp
- Breaststroke → Bơi ếch
- Butterfly → Bơi bướm
- Backstroke → Bơi ngửa
- Freestyle drill → Bài tập hỗ trợ bơi sải
2. Nhịp chân 2–beat kick và 6–beat kick
Trong bơi sải, người ta thường nói 2–beat kick và 6–beat kick. Đây là cách gọi tên số lần đập chân.
Nhịp chân được tính theo chu kỳ quạt tay. Nhĩa là đếm nhịp chân khi tay phải quạt, rồi tay trái quạt. Cả hai tay phải quạt như vậy thì mới đủ một chu kỳ để tính nhịp chân (beat)
Chẳng hạn, khi nói 4 nhịp chân (4-beat kick), thì có thể hiểu là đạp chân 2 lần bên phải và 2 lần bên trái.
Nhịp 2–beat để tiết kiệm sức, phổ biến trong bơi đường dài. Nhịp 6–beat mạnh và nhanh, phù hợp tăng tốc.
- 2–beat kick → Đạp 2 nhịp, nhịp chân tối giản
- 6–beat kick → Đạp 6 nhịp, nhịp chân tốc độ
- Dolphin kick → Vẩy chân cá heo

3. Nhịp độ bơi – Pace
“Pace” là cách đo nhịp độ khi bơi, tương tự như trong chạy bộ tính pace trên mỗi km. Chỉ khác là trong bơi lội, pace được tính theo 100 mét.
Chẳng hạn, khi ai đó nói pace 2:00 (hoặc pace 2), thì nghĩa là họ bơi 100 mét trong 2 phút. Nếu nói pace 2:50 (gần pace 3), thì nghĩa là họ bơi hết 2 phút 50 giây cho 100 mét.
4. Các khái niệm kỹ thuật – catch, pull, flipturn, open water
Bơi có nhiều thuật ngữ kỹ thuật mô tả từng giai đoạn của động tác. “Catch” là bắt nước, “pull” là kéo nước. Đây là những từ xuất hiện liên tục trong các video kỹ thuật.
Ngoài ra, “flipturn” là động tác lộn vòng, đạp tường để đổi hướng, còn “open turn” cũng là đổi hướng nhưng chỉ xoay người đơn giản hơn. Còn khi nói đến bơi biển, người ta thường nói là “open water” để chỉ việc bơi ở môi trường tự nhiên như sông, hồ, biển.
- Catch → Bắt nước
- Pull → Quạt nước, kéo nước
- Flipturn → Lộn vòng đổi hướng cuối hồ
- Open water → Bơi nước mở (biển, hồ, sông)
Lời kết
Việc hiểu thuật ngữ trong bơi lội không chỉ giúp bạn học nhanh hơn mà còn giúp bạn hiểu người bơi khác đang nói gì. Khi rào cản thuật ngữ biến mất, thì việc học bơi sẽ trở nên dễ hiểu rất nhiều.




